發熱伴血小板減少綜合徵
giản thể: 发热伴血小板减少综合征
fārèbànxuèxiǎobǎnjiǎnshǎozōnghézhēng
[ㄈㄚ ㄖㄜˋ ㄅㄢˋ ㄒㄩㄝˋ ㄒㄧㄠˇ ㄅㄢˇ ㄐㄧㄢˇ ㄕㄠˇ ㄗㄨㄥ ㄏㄜˊ ㄓㄥ]
PHÁT NHIỆT BẠN HUYẾT TIỂU BẢN GIẢM THIỂU TỔNG HỢP CHINH
- 1.hội chứng sốt nặng kèm giảm tiểu cầu (SFTS)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.