波斯尼亞和黑塞哥維那共和國
giản thể: 波斯尼亚和黑塞哥维那共和国
BōsīníyàhéHēisàigēwéinàGònghéguó
[ㄅㄛ ㄙ ㄋㄧˊ ㄧㄚˋ ㄏㄜˊ ㄏㄟ ㄙㄞˋ ㄍㄜ ㄨㄟˊ ㄋㄚˋ ㄍㄨㄥˋ ㄏㄜˊ ㄍㄨㄛˊ]
BA TƯ NI Á HOÀ HẮC TÁI CA DUY NA CỘNG HOÀ QUỐC
- 1.Cộng hòa Bosnia và Herzegovina (1992-1995), tiền thân của Bosnia và Herzegovina 波斯尼亞和黑塞哥維那|波斯尼亚和黑塞哥维那[Bo1 si1 ni2 ya4 he2 Hei1 sai4 ge1 wei2 na4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 波basóng, vỗ, gợn sóng
- 斯tư斯 — này, như vậy, loại này
- 尼nini cô
- 亞áÁ châu
- 和hoà, hoạ, ù, hồhòa — hòa hợp, bình an
- 黑hắcđen
- 塞tắc, táingăn chặn, chặn, đậy kín, nút chai
- 哥cachàng trai anh em trai lớn
- 維duyduy trì, bảo tồn, bảo vệ
- 那na, nảđó
- 共cộngcùng với, tổng cộng, chung
- 和hoà, hoạ, ù, hồhòa — hòa hợp, bình an
- 國quốcquốc gia, đất nước, quốc gia
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 哥CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 那NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.