泰米爾伊拉姆猛虎解放組織
giản thể: 泰米尔伊拉姆猛虎解放组织
TàimǐěrYīlāmǔMěnghǔJiěfàngZǔzhī
[ㄊㄞˋ ㄇㄧˇ ㄦˇ ㄧ ㄌㄚ ㄇㄨˇ ㄇㄥˇ ㄏㄨˇ ㄐㄧㄝˇ ㄈㄤˋ ㄗㄨˇ ㄓ]
THÁI MỄ NHĨ Y LẠP MẪU MÃNH HỔ GIẢI PHÓNG TỔ CHỨC
- 1.Tổ chức Giải phóng Những con hổ Tamil Eelam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.