消除對婦女一切形式歧視公約
giản thể: 消除对妇女一切形式歧视公约
XiāochúduìFùnǚYīqièXíngshìQíshìGōngyuē
[ㄒㄧㄠ ㄔㄨˊ ㄉㄨㄟˋ ㄈㄨˋ ㄋㄩˇ ㄧ ㄑㄧㄝˋ ㄒㄧㄥˊ ㄕˋ ㄑㄧˊ ㄕˋ ㄍㄨㄥ ㄩㄝ]
TIÊU TRỪ ĐỐI PHỤ NỮ NHẤT THIẾT HÌNH THỨC KỲ THỊ CÔNG ƯỚC
- 1.Công ước xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 消tiêutan biến, tuyệt chủng
- 除trừloại bỏ
- 對đối, đỗiđúng, đúng đắn
- 婦phụnữ giới
- 女nữ, nhữ, nữanữ, nữ giới
- 一nhấtnhất — một
- 切thiết, tiếpcắt, thái, lát, khắc
- 形hìnhhình dạng, hình thù, vẻ ngoài
- 式thứcphong cách, hệ thống, công thức, quy tắc
- 歧kỳ歧: nhánh đường
- 視thịnhìn vào, kiểm tra, quan sát, thấy
- 公côngcông bằng, công lý
- 約ước, yêuđiều ước, hiệp ước, giao ước
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
- 除TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.