科學技術是第一生產力
giản thể: 科学技术是第一生产力
kēxuéjìshùshìdìyīshēngchǎnlì
[ㄎㄜ ㄒㄩㄝˊ ㄐㄧˋ ㄕㄨˋ ㄕˋ ㄉㄧˋ ㄧ ㄕㄥ ㄔㄢˇ ㄌㄧˋ]
KHOA HỌC KỸ THUẬT THỊ ĐỆ NHẤT SINH SẢN LỰC
- 1.khoa học và công nghệ là lực lượng sản xuất hàng đầu (từ bài phát biểu năm 1978 của Đặng Tiểu Bình 鄧小平|邓小平[Deng4 Xiao3 ping2] giới thiệu Bốn hiện đại hóa 四個現代化|四个现代化[si4 ge5 xian4 dai4 hua4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…