學華語Kaori Dict

老天爺餓不死瞎家雀

giản thể: 老天爷饿不死瞎家雀

lǎotiānèxiājiāquè

ㄌㄠˇ ㄊㄧㄢ ㄧㄝˊ ㄜˋ ㄅㄨˋ ㄙˇ ㄒㄧㄚ ㄐㄧㄚ ㄑㄩㄝˋ

LÃO THIÊN GIA NGẠ BẤT TỬ HẠT GIA TƯỚC

  1. 1.nghĩa đen trời không để chim sẻ chết đói (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng đừng từ bỏ hy vọng
  3. 3.nếu kiên trì sẽ thấy ánh sáng cuối đường hầm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老天爷饿不死瞎家雀 nghĩa là gì? · Kaori Dict