學華語Kaori Dict

耶穌基督末世聖徒教會

giản thể: 耶稣基督末世圣徒教会

shìShèngJiàohuì

ㄧㄝ ㄙㄨ ㄐㄧ ㄉㄨ ㄇㄛˋ ㄕˋ ㄕㄥˋ ㄊㄨˊ ㄐㄧㄠˋ ㄏㄨㄟˋ

GIA TÔ CƠ ĐỐC MẠT THẾ THÁNH ĐỒ GIÁO HỘI

  1. 1.Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê-su Ki-tô

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耶稣基督末世圣徒教会 nghĩa là gì? · Kaori Dict