鎮沅彞族哈尼族拉祜族自治縣
giản thể: 镇沅彝族哈尼族拉祜族自治县
ZhènyuánYízúHānízúLāhùzúZìzhìxiàn
[ㄓㄣˋ ㄩㄢˊ ㄧˊ ㄗㄨˊ ㄏㄚ ㄋㄧˊ ㄗㄨˊ ㄌㄚ ㄏㄨˋ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
TRẤN NGUYÊN DI TỘC HA NI TỘC LẠP HỖ TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị dân tộc Di, Hà Nhì và La Hủ Trấn Nguyên, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 鎮trấnthị trấn, chợ
- 沅nguyênsông沅 ở tây nam Hồ Nam, đổ vào hồ Đông Thịnh
- 彞diDương
- 族tộcgia đình, dân tộc, nhóm người
- 哈ha, hà, hóptiếng cười
- 尼nini cô
- 族tộcgia đình, dân tộc, nhóm người
- 拉lạp, lấpkéo, kéo dài
- 祜hỗphúc lộc, hạnh phúc, thịnh vượng
- 族tộcgia đình, dân tộc, nhóm người
- 自tựmình, riêng tư
- 治trịchí — cai trị, điều hành, quản lý
- 縣huyệnhuyện, quận, đơn vị hành chính
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.