學華語Kaori Dict

鎮沅彞族哈尼族拉祜族自治縣

giản thể: 镇沅彝族哈尼族拉祜族自治县

Zhènyuánzhìxiàn

ㄓㄣˋ ㄩㄢˊ ㄧˊ ㄗㄨˊ ㄏㄚ ㄋㄧˊ ㄗㄨˊ ㄌㄚ ㄏㄨˋ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ

TRẤN NGUYÊN DI TỘC HA NI TỘC LẠP HỖ TỘC TỰ TRỊ HUYỆN

  1. 1.huyện tự trị dân tộc Di, Hà Nhì và La Hủ Trấn Nguyên, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鎮沅彞族哈尼族拉祜族自治縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict