學華語Kaori Dict

不怕神一樣的對手,就怕豬一樣的隊友

giản thể: 不怕神一样的对手,就怕猪一样的队友

shényàngdeduìshǒu,jiùzhūyàngdeduìyǒu

ㄅㄨˋ ㄆㄚˋ ㄕㄣˊ ㄧ ㄧㄤˋ ㄉㄜ˙ ㄉㄨㄟˋ ㄕㄡˇ ㄐㄧㄡˋ ㄆㄚˋ ㄓㄨ ㄧ ㄧㄤˋ ㄉㄜ˙ ㄉㄨㄟˋ ㄧㄡˇ

BẤT PHẠ THẦN NHẤT DẠNG ĐÍCH ĐỐI THỦ , TỰU PHẠ TRƯ NHẤT DẠNG ĐÍCH ĐỘI HỮU

  1. 1.(thành ngữ) đồng đội đần độn gây hại nhiều hơn đối thủ đáng gờm nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
  • PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不怕神一样的对手,就怕猪一样的队友 nghĩa là gì? · Kaori Dict