中國石油和化學工業協會
giản thể: 中国石油和化学工业协会
ZhōngguóShíyóuhéHuàxuéGōngyèXiéhuì
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄕˊ ㄧㄡˊ ㄏㄜˊ ㄏㄨㄚˋ ㄒㄩㄝˊ ㄍㄨㄥ ㄧㄝˋ ㄒㄧㄝˊ ㄏㄨㄟˋ]
TRUNG QUỐC THẠCH DẦU HOÀ HOÁ HỌC CÔNG NGHIỆP HIỆP HỘI
- 1.Hiệp hội Công nghiệp Hóa chất và Dầu khí Trung Quốc (CPCIA)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 中trung, trúngtrung tâm
- 國quốcquốc gia, đất nước, quốc gia
- 石thạch, đạnđá, đá vôi, khoáng chất
- 油dầudầu, mỡ, bơ, sáp
- 和hoà, hoạ, ù, hồhòa — hòa hợp, bình an
- 化hoá, hoathay đổi, chuyển hóa, cải cách
- 學họchọc thức, tri thức
- 工cônglao động, công việc
- 業nghiệpnghề nghiệp, ngành nghề, thương mại
- 協hiệp, hiếphợp tác
- 會hội, cốitập hợp
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.