學華語Kaori Dict

喀喇沁左翼蒙古族自治縣

giản thể: 喀喇沁左翼蒙古族自治县

qìnZuǒMěngzhìxiàn

ㄎㄚ ㄌㄚˇ ㄑㄧㄣˋ ㄗㄨㄛˇ ㄧˋ ㄇㄥˇ ㄍㄨˇ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ

CA LẠT THẤM TẢ DỰC MÔNG CỔ TỘC TỰ TRỊ HUYỆN

  1. 1.huyện tự trị Mông Cổ Tả Dực Harqin ở Triều Dương 朝陽|朝阳[Chao2 yang2], Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẤM (沁) – thấm: Giọt nước (氵 thủy) len vào tận trái tim (心 tâm) — mát lạnh THẤM tận đáy lòng.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喀喇沁左翼蒙古族自治县 nghĩa là gì? · Kaori Dict