國務院國有資產監督管理委員會
giản thể: 国务院国有资产监督管理委员会
GuówùyuànGuóyǒuZīchǎnJiāndūGuǎnlǐWěiyuánhuì
[ㄍㄨㄛˊ ㄨˋ ㄩㄢˋ ㄍㄨㄛˊ ㄧㄡˇ ㄗ ㄔㄢˇ ㄐㄧㄢ ㄉㄨ ㄍㄨㄢˇ ㄌㄧˇ ㄨㄟˇ ㄩㄢˊ ㄏㄨㄟˋ]
QUỐC VỤ VIỆN QUỐC HỮU TƯ SẢN GIAM ĐỐC QUẢN LÝ UỶ VIÊN HỘI
- 1.Uỷ ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước của Quốc vụ viện (SASAC)
- 2.viết tắt 國資委|国资委[Guo2 Zi1 Wei3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 國quốcquốc gia, đất nước, quốc gia
- 務vụcông việc, sự nghiệp
- 院việnsân vườn, sân
- 國quốcquốc gia, đất nước, quốc gia
- 有hữucó — có, sở hữu, nắm giữ
- 資tưtài sản
- 產sảnsinh nở, sinh ra, sản xuất
- 監giam, giámkiểm soát, điều khiển, chỉ đạo
- 督đốcgiám sát
- 管quảnống, ống dẫn
- 理lý, lílý lẽ, logic
- 委uỷ, uyphái谴
- 員viênthành viên
- 會hội, cốitập hợp
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
- 資TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.