國家質量監督檢驗檢疫總局
giản thể: 国家质量监督检验检疫总局
GuójiāZhìliàngJiāndūJiǎnyànJiǎnyìZǒngjú
[ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄚ ㄓˋ ㄌㄧㄤˋ ㄐㄧㄢ ㄉㄨ ㄐㄧㄢˇ ㄧㄢˋ ㄐㄧㄢˇ ㄧˋ ㄗㄨㄥˇ ㄐㄩˊ]
QUỐC GIA CHẤT LƯỢNG GIAM ĐỐC KIỂM NGHIỆM KIỂM DỊCH TỔNG CỤC
- 1.Tổng cục Giám sát Chất lượng, Kiểm nghiệm và Kiểm dịch Nhà nước Trung Quốc (AQSIQ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.