國防科學技術工業委員會
giản thể: 国防科学技术工业委员会
GuófángKēxuéJìshùGōngyèWěiyuánhuì
[ㄍㄨㄛˊ ㄈㄤˊ ㄎㄜ ㄒㄩㄝˊ ㄐㄧˋ ㄕㄨˋ ㄍㄨㄥ ㄧㄝˋ ㄨㄟˇ ㄩㄢˊ ㄏㄨㄟˋ]
QUỐC PHÒNG KHOA HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP UỶ VIÊN HỘI
- 1.Ủy ban Khoa học Công nghệ Công nghiệp Quốc phòng (COSTIND)
- 2.viết tắt thành 國防科工委|国防科工委[Guo2 fang2 Ke1 Gong1 Wei3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.