學華語Kaori Dict

在天願做比翼鳥,在地願做連理枝

giản thể: 在天愿做比翼鸟,在地愿做连理枝

zàitiānyuànzuòniǎo,zàiyuànzuòliánzhī

ㄗㄞˋ ㄊㄧㄢ ㄩㄢˋ ㄗㄨㄛˋ ㄅㄧˇ ㄧˋ ㄋㄧㄠˇ ㄗㄞˋ ㄉㄧˋ ㄩㄢˋ ㄗㄨㄛˋ ㄌㄧㄢˊ ㄌㄧˇ ㄓ

TẠI THIÊN NGUYỆN TỐ TỶ DỰC ĐIỂU , TẠI ĐỊA NGUYỆN TỐ LIÊN LÝ CHI

  1. 1.trên trời nguyện làm chim liền cánh, dưới đất nguyện làm cây liền cành
  2. 2.nguyện ước hạnh phúc vợ chồng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在天愿做比翼鸟,在地愿做连理枝 nghĩa là gì? · Kaori Dict