孟連傣族拉祜族佤族自治縣
giản thể: 孟连傣族拉祜族佤族自治县
MèngliánDǎizúlāhùzúWǎzúZìzhìxiàn
[ㄇㄥˋ ㄌㄧㄢˊ ㄉㄞˇ ㄗㄨˊ ㄌㄚ ㄏㄨˋ ㄗㄨˊ ㄨㄚˇ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
MẠNH LIÊN THÁI TỘC LẠP HỖ TỘC NGOÃ TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị dân tộc Thái, Lahu và Va Mạnh Liên, thuộc Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], tỉnh Vân Nam
Cách đọc khác:MèngliánDǎizúLāhùzúWǎzúZìzhìxiàn — Huyện tự trị của dân tộc Dai, Lahu và Va thuộc tỉnh Menglian, thành phố Pu'er [普洱市] tỉnh Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 孟mạnhđầu tiên trong một dãy
- 連liênnối, liên kết
- 傣tháidân tộc Dai sinh sống ở miền Nam Trung Quốc
- 族tộcgia đình, dân tộc, nhóm người
- 拉lạp, lấpkéo, kéo dài
- 祜hỗphúc lộc, hạnh phúc, thịnh vượng
- 族tộcgia đình, dân tộc, nhóm người
- 佤ngoãdân tộc Va (Wa) ở Vân Nam
- 族tộcgia đình, dân tộc, nhóm người
- 自tựmình, riêng tư
- 治trịchí — cai trị, điều hành, quản lý
- 縣huyệnhuyện, quận, đơn vị hành chính
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.