實踐是檢驗真理的唯一標準
giản thể: 实践是检验真理的唯一标准
shíjiànshìjiǎnyànzhēnlǐdewéiyībiāozhǔn
[ㄕˊ ㄐㄧㄢˋ ㄕˋ ㄐㄧㄢˇ ㄧㄢˋ ㄓㄣ ㄌㄧˇ ㄉㄜ˙ ㄨㄟˊ ㄧ ㄅㄧㄠ ㄓㄨㄣˇ]
THỰC TIỄN THỊ KIỂM NGHIỆM CHÂN LÝ ĐÍCH DUY NHẤT TIÊU CHUẨN
- 1.Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý (ý tưởng từ lý thuyết Đặng Tiểu Bình, năm 1978)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 實thựcthật, chân thật, chắc chắn, trung thực
- 踐tiễndẫm đạp, bước lên, đi trên
- 是thịthật vậy, đúng, đúng rồi
- 檢kiểm, ghémkiểm tra
- 驗nghiệmkiểm tra, kiểm nghiệm
- 真chânthật, thực, đúng, chính hãng
- 理lý, lílý lẽ, logic
- 的đíchcủa
- 唯duy, duỵ, dõichỉ
- 一nhấtnhất — một
- 標tiêu, bêuDấu hiệu, biểu tượng, nhãn, dấu hiệu
- 準chuẩnquy tắc, hướng dẫn, tiêu chuẩn
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 準CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.