杜興氏肌肉營養不良症
giản thể: 杜兴氏肌肉营养不良症
Dùxīngshìjīròuyíngyǎngbùliángzhèng
[ㄉㄨˋ ㄒㄧㄥ ㄕˋ ㄐㄧ ㄖㄡˋ ㄧㄥˊ ㄧㄤˇ ㄅㄨˋ ㄌㄧㄤˊ ㄓㄥˋ]
ĐỖ HƯNG THỊ CƠ NHỤC DOANH DƯỠNG BẤT LƯƠNG CHỨNG
- 1.chứng loạn dưỡng cơ Duchenne

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
- 興HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.