學華語Kaori Dict

杜興氏肌肉營養不良症

giản thể: 杜兴氏肌肉营养不良症

xīngshìròuyíngyǎngliángzhèng

ㄉㄨˋ ㄒㄧㄥ ㄕˋ ㄐㄧ ㄖㄡˋ ㄧㄥˊ ㄧㄤˇ ㄅㄨˋ ㄌㄧㄤˊ ㄓㄥˋ

ĐỖ HƯNG THỊ CƠ NHỤC DOANH DƯỠNG BẤT LƯƠNG CHỨNG

  1. 1.chứng loạn dưỡng cơ Duchenne

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
  • HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.
  • DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杜興氏肌肉營養不良症 nghĩa là gì? · Kaori Dict