蘇維埃社會主義共和國聯盟
giản thể: 苏维埃社会主义共和国联盟
SūwéiāiShèhuìzhǔyìGònghéguóLiánméng
[ㄙㄨ ㄨㄟˊ ㄞ ㄕㄜˋ ㄏㄨㄟˋ ㄓㄨˇ ㄧˋ ㄍㄨㄥˋ ㄏㄜˊ ㄍㄨㄛˊ ㄌㄧㄢˊ ㄇㄥˊ]
TÔ DUY AI XÃ HỘI CHỦ NGHĨA CỘNG HOÀ QUỐC LIÊN MINH
- 1.Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô), 1922-1991
- 2.viết tắt thành 蘇聯|苏联[Su1 lian2] Liên Xô

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.