學華語Kaori Dict

魚生火,肉生痰,青菜豆腐保平安

giản thể: 鱼生火,肉生痰,青菜豆腐保平安

shēnghuǒ,ròushēngtán,qīngcàidòufubǎopíngān

ㄩˊ ㄕㄥ ㄏㄨㄛˇ ㄖㄡˋ ㄕㄥ ㄊㄢˊ ㄑㄧㄥ ㄘㄞˋ ㄉㄡˋ ㄈㄨ˙ ㄅㄠˇ ㄆㄧㄥˊ ㄢ

NGƯ SINH HOẢ , NHỤC SINH ĐÀM , THANH THÁI ĐẬU HỦ BẢO BÌNH AN

  1. 1.cá sinh nhiệt, thịt sinh đờm, rau và đậu phụ giữ sức khỏe

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.
  • ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鱼生火,肉生痰,青菜豆腐保平安 nghĩa là gì? · Kaori Dict