學華語Kaori Dict

中國證券監督管理委員會

giản thể: 中国证券监督管理委员会

ZhōngguóZhèngquànJiānGuǎnWěiyuánhuì

ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄓㄥˋ ㄑㄩㄢˋ ㄐㄧㄢ ㄉㄨ ㄍㄨㄢˇ ㄌㄧˇ ㄨㄟˇ ㄩㄢˊ ㄏㄨㄟˋ

TRUNG QUỐC CHỨNG KHOÁN GIAM ĐỐC QUẢN LÝ UỶ VIÊN HỘI

  1. 1.Ủy ban Quản lý Giám sát Chứng khoán Trung Quốc (CSRC)
  2. 2.viết tắt thành 證監會|证监会[Zheng4 jian1 hui4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中国证券监督管理委员会 nghĩa là gì? · Kaori Dict