雙江拉祜族佤族布朗族傣族自治縣
giản thể: 双江拉祜族佤族布朗族傣族自治县
ShuāngjiāngLāhùzúWǎzúBùlǎngzúDǎizúZìzhìxiàn
[ㄕㄨㄤ ㄐㄧㄤ ㄌㄚ ㄏㄨˋ ㄗㄨˊ ㄨㄚˇ ㄗㄨˊ ㄅㄨˋ ㄌㄤˇ ㄗㄨˊ ㄉㄞˇ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
SONG GIANG LẠP HỖ TỘC NGOÃ TỘC BỐ LÃNG TỘC THÁI TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị dân tộc Lahu, Va, Blang và Dai Shuangjiang ở Lincang 臨滄|临沧[Lin2cang1], Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 雙songcặp, đôi
- 江giangsông lớn
- 拉lạp, lấpkéo, kéo dài
- 祜hỗphúc lộc, hạnh phúc, thịnh vượng
- 族tộcgia đình, dân tộc, nhóm người
- 佤ngoãdân tộc Va (Wa) ở Vân Nam
- 族tộcgia đình, dân tộc, nhóm người
- 布bốvải bông, sợi, vải lanh
- 朗lãngtrong sáng, rạng rỡ
- 族tộcgia đình, dân tộc, nhóm người
- 傣tháidân tộc Dai sinh sống ở miền Nam Trung Quốc
- 族tộcgia đình, dân tộc, nhóm người
- 自tựmình, riêng tư
- 治trịchí — cai trị, điều hành, quản lý
- 縣huyệnhuyện, quận, đơn vị hành chính
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.