各人自掃門前雪,莫管他家瓦上霜
giản thể: 各人自扫门前雪,莫管他家瓦上霜
gèrénzìsǎoménqiánxuě,mòguǎntājiāwǎshàngshuāng
[ㄍㄜˋ ㄖㄣˊ ㄗˋ ㄙㄠˇ ㄇㄣˊ ㄑㄧㄢˊ ㄒㄩㄝˇ ㄇㄛˋ ㄍㄨㄢˇ ㄊㄚ ㄐㄧㄚ ㄨㄚˇ ㄕㄤˋ ㄕㄨㄤ]
CÁC NHÂN TỰ TẢO MÔN TIỀN TUYẾT , MẠC QUẢN THA GIA NGOÃ THƯỢNG SƯƠNG
- 1.quét tuyết trước cửa nhà mình, đừng lo sương trên mái nhà người khác (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 他THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 各CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.