普通高等學校招生全國統一考試
giản thể: 普通高等学校招生全国统一考试
PǔtōngGāoděngXuéxiàoZhāoshēngQuánguóTǒngyīKǎoshì
[ㄆㄨˇ ㄊㄨㄥ ㄍㄠ ㄉㄥˇ ㄒㄩㄝˊ ㄒㄧㄠˋ ㄓㄠ ㄕㄥ ㄑㄩㄢˊ ㄍㄨㄛˊ ㄊㄨㄥˇ ㄧ ㄎㄠˇ ㄕˋ]
PHỔ THÔNG CAO ĐẲNG HỌC HIỆU CHIÊU SINH TOÀN QUỐC THỐNG NHẤT KHẢO THÍ
- 1.Kỳ thi Tuyển sinh Đại học Quốc gia (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Trung Quốc)
- 2.thường viết tắt là 高考[gao1 kao3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 普phổtoàn bộ, phổ biến, rộng rãi
- 通thôngđi qua
- 高caocao
- 等đẳngbậc, hạng
- 學họchọc thức, tri thức
- 校hiệu, chò, giâutrường học
- 招chiêugọi, triệu tập
- 生sinhsinh — sự sống, sinh vật, đời sống
- 全toànduy trì
- 國quốcquốc gia, đất nước, quốc gia
- 統thốngquản lý, chỉ huy, kiểm soát
- 一nhấtnhất — một
- 考khảokiểm tra, thi
- 試thíkiểm tra, thử, thí nghiệm
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 校HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
- 試THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.