積石山保安族東鄉族撒拉族自治縣
giản thể: 积石山保安族东乡族撒拉族自治县
JīshíshānBǎoānzúDōngxiāngzúSālāzúZìzhìxiàn
[ㄐㄧ ㄕˊ ㄕㄢ ㄅㄠˇ ㄢ ㄗㄨˊ ㄉㄨㄥ ㄒㄧㄤ ㄗㄨˊ ㄙㄚ ㄌㄚ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
TÍCH THẠCH SƠN BẢO AN TỘC ĐÔNG HƯƠNG TỘC TẢN LẠP TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị Bonan, Đông Hương và Salar Tích Thạch Sơn, châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ 臨夏回族自治州|临夏回族自治州[Lin2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 積tíchtích lũy, dự trữ, tích góp
- 石thạch, đạnđá, đá vôi, khoáng chất
- 山sơnnúi, đồi, đỉnh núi
- 保bảobảo vệ, phòng hộ, phòng thủ, chăm sóc
- 安anan yên
- 族tộcgia đình, dân tộc, nhóm người
- 東đông, đangđông, phương đông, phía đông, hướng đông
- 鄉hươngnước
- 族tộcgia đình, dân tộc, nhóm người
- 撒tản, tátgiải phóng, ném đi, thả ra
- 拉lạp, lấpkéo, kéo dài
- 族tộcgia đình, dân tộc, nhóm người
- 自tựmình, riêng tư
- 治trịchí — cai trị, điều hành, quản lý
- 縣huyệnhuyện, quận, đơn vị hành chính
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 鄉HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.