經濟社會及文化權利國際公約
giản thể: 经济社会及文化权利国际公约
jīngjìshèhuìjíwénhuàquánlìguójìgōngyuē
[ㄐㄧㄥ ㄐㄧˋ ㄕㄜˋ ㄏㄨㄟˋ ㄐㄧˊ ㄨㄣˊ ㄏㄨㄚˋ ㄑㄩㄢˊ ㄌㄧˋ ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄍㄨㄥ ㄩㄝ]
KINH TẾ XÃ HỘI CẬP VĂN HOÁ QUYỀN LỢI QUỐC TẾ CÔNG ƯỚC
- 1.Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 經kinhkinh điển
- 濟tế, tểgiúp đỡ, cứu giúp, cứu vãn
- 社xãthần đất
- 會hội, cốitập hợp
- 及cậpvà
- 文vănvăn chương, văn hóa, chữ viết
- 化hoá, hoathay đổi, chuyển hóa, cải cách
- 權quyềnquyền lực, quyền, thẩm quyền
- 利lợilợi ích, ưu điểm, lợi nhuận, công đức
- 國quốcquốc gia, đất nước, quốc gia
- 際tếbiên giới, ranh giới, điểm giao nhau
- 公côngcông bằng, công lý
- 約ước, yêuđiều ước, hiệp ước, giao ước
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 及CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.