中國共產黨中央委員會宣傳部
giản thể: 中国共产党中央委员会宣传部
ZhōngguóGòngchǎndǎngZhōngyāngWěiyuánhuìXuānchuánbù
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄍㄨㄥˋ ㄔㄢˇ ㄉㄤˇ ㄓㄨㄥ ㄧㄤ ㄨㄟˇ ㄩㄢˊ ㄏㄨㄟˋ ㄒㄩㄢ ㄔㄨㄢˊ ㄅㄨˋ]
TRUNG QUỐC CỘNG SẢN ĐẢNG TRUNG ƯƠNG UỶ VIÊN HỘI TUYÊN TRUYỀN BỘ
- 1.Ban Tuyên giáo Đảng Cộng sản Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 中trung, trúngtrung tâm
- 國quốcquốc gia, đất nước, quốc gia
- 共cộngcùng với, tổng cộng, chung
- 產sảnsinh nở, sinh ra, sản xuất
- 黨đảngđảng phái, nhóm, phe
- 中trung, trúngtrung tâm
- 央ươngtrung tâm, kết thúc, cạn kiệt
- 委uỷ, uyphái谴
- 員viênthành viên
- 會hội, cốitập hợp
- 宣tuyênkhai báo, công bố, tuyên bố
- 傳truyền, truyệngọi, truyền đạt, lan truyền
- 部bộphần, bộ phận, đoạn
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.