中央人民政府駐香港特別行政區聯絡辦公室
giản thể: 中央人民政府驻香港特别行政区联络办公室
ZhōngyāngRénmínZhèngfǔZhùXiānggǎngTèbiéXíngzhèngqūLiánluòBàngōngshì
[ㄓㄨㄥ ㄧㄤ ㄖㄣˊ ㄇㄧㄣˊ ㄓㄥˋ ㄈㄨˇ ㄓㄨˋ ㄒㄧㄤ ㄍㄤˇ ㄊㄜˋ ㄅㄧㄝˊ ㄒㄧㄥˊ ㄓㄥˋ ㄑㄩ ㄌㄧㄢˊ ㄌㄨㄛˋ ㄅㄢˋ ㄍㄨㄥ ㄕˋ]
TRUNG ƯƠNG NHÂN DÂN CHÍNH PHỦ TRÚ HƯƠNG CẢNG ĐẶC BIỆT HÀNH CHÍNH KHU LIÊN LẠC BIỆN CÔNG THẤT
- 1.Văn phòng Liên lạc của Chính phủ Nhân dân Trung ương tại Khu Hành chính Đặc biệt Hồng Kông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 中trung, trúngtrung tâm
- 央ươngtrung tâm, kết thúc, cạn kiệt
- 人nhânngười
- 民dânngười, dân, công dân
- 政chínhchính quyền
- 府phủtỉnh
- 駐trúở lại, dừng lại
- 香hươnghương thơm
- 港cảngcảng, bến
- 特đặcđặc biệt, độc đáo, nổi bật
- 別biệt, biếttách ra, khác nhau
- 行hành, hạnh, hàng, hạngđi
- 政chínhchính quyền
- 區khu, âukhu vực, quận, vùng, phường
- 聯liênnối, liên kết
- 絡lạc, rạcbắt vào, quấn quanh
- 辦biệnlàm, xử lý, quản lý
- 公côngcông bằng, công lý
- 室thấtthị — phòng, nhà, căn hộ, buồng
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 辦BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.