附
Phụ
đính kèm; phụ lục
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- フ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- つ.けるつ.く
- Đọc trong tên người (名乗り)
- ずき・づけ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #2396 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 170
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- fu4
- Tiếng Hàn
- 부
đính kèm; phụ lục
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đặt
quầy tiếp nhận
tìm thấy
ngày; ngày tháng
đính kèm; dính; bám; gắn liền
nhận thấy; nhận ra; chú ý; tỉnh dậy
đóng góp; quyên góp; hiến tặng
khu vực; vùng lân cận
thuộc về; gắn liền
thêm vào; bổ sung
phụ lục; kèm theo; thêm vào
gửi hồ sơ; chuyển phát
đính kèm tài liệu
phien phó; danh sách xếp hạng
hóa đơn; hóa đơn bán; phiếu thanh toán; ghi chú; phụ kiện; âm thanh; lý do; tiền may mắn
cơ; khớp; gốc; ngã rẽ
phụ gia; phụ thuộc; phụ kiện
phụ trợ; phụ trợ; phụ kiện; phụ cấp
dính; bám; kết dính; kết hợp
phù cấp; trao; trao quyền; trao tặng
đồng hành; người theo dõi
đi kèm; đi cùng; kèm theo
encolophon (at the end of a book); imprint; publication information
encare of; c/o
enstrained (argument, interpretation, etc.); farfetched (theory, view, etc.); forced; laboured; twisted (reasoning)
enappetizer · later date; post-dating (e.g. a letter or cheque)
ento ignore (a fault, misstep, issue, etc.); to disregard; to overlook; to pass over; to let go unquestioned
ento affix; to append; to attach · to entrust; to refer; to handle (as such)
ento prowl after; to keep watch on
engift; present; tip · bribe
enadding; connecting; joining · drawing a forced inference; forced analogy
enaddition; appendix; note; supplement
enbringing up a matter; discussion; debate; submission (e.g. a measure); referral (e.g. bill to a committee); placing (e.g. item on an agenda)
ensaying in addition; postscript; additional remarks
enattached map, plan, diagram or chart
enbeing incident to; being accompanied by; being collateral with; being attached to
enadditional rules; by-laws; supplementary provisions; additional clauses
enaccessory; fittings; appurtenances
enbelongings; appendage; accessory
encommittal; reference; submission (e.g. to committee); commitment
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).