Kaori Dict

Hồi

round · game · revolve · go around

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 54
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
hui2
Tiếng Hàn

round · game · revolve · go around · circumference

Từ chứa chữ này · dễ trước

まわるmawaru

ento go around, to revolve

N4
まわりみちmawarimichi

đường vòng; lối vòng

N2
かいてんkaitenHỒI CHUYỂN

quay vòng; xoay tròn

N2
めぐるmeguru

đi vòng; quây quanh

N2
かいそうkaisouHỒI TỐNG

chuyển tiếp; gửi lại; đưa tiếp; quay lại

N1
かいらんkairanHỒI LÃM

lưu hành; phát hành; truyền đạt; vòng quanh

N1
うわまわるuwamawaru

đi vượt; vượt qua; hơn mức

N1
みのまわりminomawari

vật dụng cá nhân; đời sống hàng ngày

N1
とおまわりtoomawari

vòng quanh; lối vòng

N1
まわしmawashi

vòng quay; vòng lót; áo choàng

thông dụng
まわすmawasu

quay; xoay; chuyển; phân phát

thông dụng
かいろうkairouHỒI LANG

HỒI LANG: hành lang; lối đi quanh

thông dụng
かけまわるkakemawaru

chạy vòng quanh; bận rộn

thông dụng
いいまわしiimawashi

enexpression; phraseology

thông dụng
めぐりあうmeguriau

ento meet fortuitously; to meet by chance; to happen across

thông dụng
じゅんかいjunkaiTUẦN HỒI

engoing around; patrol; round; tour

thông dụng
せんかいsenkaiHOÀN HỒI

enrevolution; rotation; turning; circling; swiveling · turning (an aircraft or ship)

thông dụng
はしりまわるhashirimawaru

ento run around

thông dụng
あるきまわるarukimawaru

ento walk about; to walk around; to walk to and fro; to pace around; to wander

thông dụng
さがしまわるsagashimawaru

ento search about for; to hunt around for; to look high and low for; to look everywhere for

thông dụng
やくまわりyakumawari

enrole; part; job; assignment

thông dụng
まわりmawari

enrotation · making the rounds

thông dụng
ひきまわすhikimawasu

ento draw around (e.g. a curtain); to drag around · to take (someone) around; to parade around

うかいukaiVU HỒI

endetour; circumvention · turning movement

とおまわしtoomawashi

enroundabout (e.g. expression); indirect (reference, criticism, etc.); oblique

したまわりshitamawari

ensubordinate work; menial service; subordinate; underling; servant; maid · actor with a minor part (in kabuki, etc.)

したまわるshitamawaru

ento fall below (esp. figures: profits, unemployment rate, etc.); to be less than; to be lower than; to fall just short of; to be just under

まわりぶたいmawaributai

enrevolving stage

まわれみぎmawaremigi

enright about-face

かいこうkaikouHỒI HÀNG

ennavigation; cruise

かいじょうkaijouHỒI TRẠNG

encircular; circulating letter

かいせんkaisenHỒI HOÀN

enrotation; revolution; convolution

かいぶんkaibunHỒI VĂN

encircular (document); circulating letter · palindrome

そとまわりsotomawari

encircumference; perimeter · work outside the office

いそがばまわれisogabamaware

enmore haste, less speed; slow and steady wins the race

ともまわりtomomawari

enretinue; suite

みまわすmimawasu

ento look around; to survey

ひまわりhimawariHƯỚNG NHẬT QUỲ

ensunflower (Helianthus annuus)

でまわるdemawaru

ento appear on the market; to be in season (e.g. of fruit) · to circulate widely; to make the rounds; to go around; to float around

めぐりあいmeguriai

enchance meeting; fortuitous encounter

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廻 (Hồi) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict